Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 61.444]
Mã số thuế: 5702126764
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 20, Phố Bà Triệu, Tổ 11 Khu 3, Phường Hạ Long
Mã số thuế: 0101356355
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 4 Ngõ 28 Phố Hương Viên, Phường Hai Bà Trưng
Mã số thuế: 0312573253
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô 1.73, Tầng 1, Khu Thương Mại, Tòa Nhà Viva RiverSide, Số 1472 Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên
Mã số thuế: 2803111575
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 39 Ngã Tư Liên Lộc QL10, Xã Hậu Lộc
Mã số thuế: 4001313411
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đà Nẵng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 96 Đường Huỳnh Thúc Kháng, Xã Khâm Đức
Mã số thuế: 4202063465
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Khánh Hòa
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 07 Đường Âu Cơ, Phường Nha Trang
Mã số thuế: 2803037360
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 56 Tây Sơn, Tiểu Khu 5, Phường Tĩnh Gia
Mã số thuế: 0312364203
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 730/1/4/10 Hương Lộ 2, Khu Phố 4, Phường Bình Trị Đông
Mã số thuế: 0111016051
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 4 Ngách 12 Ngõ 155 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh
Mã số thuế: 0319526414
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 87/19 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận
Có 72.055 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.241 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.942 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.023 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 460.680 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 542.888 | 18,7% |
| 0% | 1.267.167 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.029 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.986 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.003 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.344 | 0,6% |
| Không xác định | 78.298 | 2,7% |
| Tổng | 2.895.601 | 100% |