Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 26.510]
Mã số thuế: 1201711622
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đồng Tháp
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ấp Tây, Xã Kim Sơn
Mã số thuế: 1102068954
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Tây Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 16, ĐT 823, Ấp Khiêm Cương, Xã Hậu Nghĩa
Mã số thuế: 0317631290
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 6 Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất
Mã số thuế: 5702168933
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 169 Hoàng Quốc Việt, Phường Cửa Ông
Mã số thuế: 0107486745
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 4, Ngõ 267, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà
Mã số thuế: 0109870675
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 29 Ngõ 105/1 Đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh
Mã số thuế: 1501116286
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Vĩnh Long
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 240/17/7A, Khóm 6, Đường 14 Tháng 9, Phường Thanh Đức
Mã số thuế: 0110903276
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 2C, Ngõ 1 Tập Thể Đo Lường, Đường Phạm Văn Nghị, Tổ Dân Phố Số 3, Phường Đông Ngạc
Mã số thuế: 3703290178
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: SỐ 3 ĐƯỜNG D2, KHU NHÀ Ở ĐÔNG HÒA, KHU PHỐ TÂN HÒA, Phường Đông Hòa
Mã số thuế: 0301480790
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 48-50 Đỗ Quang, Khu Phố 4, Phường An Khánh
Có 68.984 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 151.740 | 6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 130.345 | 5,2% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 172.314 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 392.914 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 504.174 | 20% |
| 0% | 1.061.300 | 42% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.567 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.070 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.549 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.068 | 0,6% |
| Không xác định | 75.834 | 3% |
| Tổng | 2.525.875 | 100% |