Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 30.041]
Mã số thuế: 0105553234
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 31 Phố Mạc Thị Bưởi, Phường Vĩnh Tuy
Mã số thuế: 1301122765
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Vĩnh Long
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 126/2 Ấp Xương Long, Xã Đại Điền
Mã số thuế: 0110040238
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: B27-NV3-02, Khu Đô Thị Mới Hai Bên Đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh
Mã số thuế: 1102068954
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Tây Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 16, ĐT 823, Ấp Khiêm Cương, Xã Hậu Nghĩa
Mã số thuế: 0110265383
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 78 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa
Mã số thuế: 0109144377
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 124 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn
Mã số thuế: 0110851853
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Hoàng Xá, Xã Phượng Dực
Mã số thuế: 0110880325
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô Số 01, 18, Tầng 12, Tòa Nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa
Mã số thuế: 0107486745
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 4, Ngõ 267, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà
Mã số thuế: 2301322741
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Bắc Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Đường Xóm Chùa, Khu Phố Hồi Quan, Phường Tam Sơn
Có 68.984 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 151.740 | 6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 130.345 | 5,2% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 172.314 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 392.914 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 504.174 | 20% |
| 0% | 1.061.300 | 42% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.567 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.070 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.549 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.068 | 0,6% |
| Không xác định | 75.834 | 3% |
| Tổng | 2.525.875 | 100% |