Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 4.414]
Mã số thuế: 0601285688
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Ninh Bình
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 108 Đường Hữu Nghị, Xã Cổ Lễ
Mã số thuế: 0202327551
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô CN26-08, Khu Phi Thuế Quan Và Khu Công Nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1) Thuộc Khu Kinh Tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải
Mã số thuế: 0319656149
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 35/24 Đường Đỗ Thừa Luông, Khu Phố 13, Phường Phú Thọ Hòa
Mã số thuế: 1702251214
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: An Giang
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 1 Ấp Tân Bình, Xã Châu Thành
Mã số thuế: 0316579658
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 135/1/8 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây
Mã số thuế: 4700304508
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thái Nguyên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ Dân Phố Số 4, Phường Đức Xuân
Mã số thuế: 4601614650
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thái Nguyên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 46, Đường Việt Bắc, Tổ 55, Phường Phan Đình Phùng
Mã số thuế: 1001296087
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hưng Yên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 21 Tân Phong, Phường Thái Bình
Mã số thuế: 0317889927
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: KHU PHỐ 2, Phường Thới An
Mã số thuế: 001185033252
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 16A, Phố Lê Thánh Tông, Phường Cửa Nam
Có 71.967 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 162.897 | 5,7% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.581 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 199.115 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 458.016 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 541.487 | 18,8% |
| 0% | 1.259.640 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.015 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.966 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.995 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.307 | 0,6% |
| Không xác định | 78.232 | 2,7% |
| Tổng | 2.882.251 | 100% |