Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 4.431]
Mã số thuế: 0101356355
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 4 Ngõ 28 Phố Hương Viên, Phường Hai Bà Trưng
Mã số thuế: 5300816528
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lào Cai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 329, Đường Hoàng Liên, Phường Lào Cai
Mã số thuế: 4601626247
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thái Nguyên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ Dân Phố 02, Phường Linh Sơn
Mã số thuế: 0106207967
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 20, Phố Tăng Bạt Hổ, Phường Hai Bà Trưng
Mã số thuế: 0106069844
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ô 5 Lô M, Ngõ 319 Tam Trinh, Phường Tương Mai
Mã số thuế: 0111034780
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 283 Phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai
Mã số thuế: 3500442192
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 03 Hạ Long, Phường Vũng Tàu
Mã số thuế: 2601027176
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 54, Đường Quang Trung, Phường Việt Trì
Mã số thuế: 0601285688
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Ninh Bình
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 108 Đường Hữu Nghị, Xã Cổ Lễ
Mã số thuế: 0202327551
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô CN26-08, Khu Phi Thuế Quan Và Khu Công Nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1) Thuộc Khu Kinh Tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải
Có 72.050 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.241 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.941 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.023 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 460.680 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 542.888 | 18,7% |
| 0% | 1.267.167 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.029 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.986 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.003 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.344 | 0,6% |
| Không xác định | 78.298 | 2,7% |
| Tổng | 2.895.600 | 100% |