Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 14.417]
Mã số thuế: 0106904478
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 19-20 LK5 Khu Đô Thị Mới Văn Khê, Phường Hà Đông
Mã số thuế: 0901219823
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hưng Yên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo
Mã số thuế: 0111162140
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Nhà Số 09, Hẻm 1, Ngách 54, Ngõ 332 Đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng
Mã số thuế: 0801410181
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Xóm 1 (tại Nhà Ông Phạm Văn Phong), Xã Hà Nam
Mã số thuế: 0318908731
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: L18-11-13, Tầng 18, Tòa Nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn
Mã số thuế: 0317707535
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 199 Đường Lê Văn Chí, Khu Phố 30, Phường Linh Xuân
Mã số thuế: 0111350761
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 10, Tòa Nhà Kim Ánh - Số 1 Ngõ 78 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy
Mã số thuế: 0318099590
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh
Mã số thuế: 0111151501
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 70E Ngõ 27/29 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô
Mã số thuế: 0319140481
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 10 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa
Có 69.256 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 152.783 | 6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 131.414 | 5,2% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 174.104 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 396.649 | 15,5% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 506.619 | 19,9% |
| 0% | 1.076.218 | 42,2% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.584 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.110 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.569 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.150 | 0,6% |
| Không xác định | 76.030 | 3% |
| Tổng | 2.551.230 | 100% |