Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 21.517]
Mã số thuế: 0202210761
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ Dân Phố Tân Hợp, Phường Dương Kinh
Mã số thuế: 0102648181
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 44, Ngõ 148 Đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt
Mã số thuế: 0316748659
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô SO 11-03 Saigon Mia, Số 200, Đường 9A, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng
Mã số thuế: 5300816528
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lào Cai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 329, Đường Hoàng Liên, Phường Lào Cai
Mã số thuế: 0109913470
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 124, Ngõ 78, Tổ 12, Phường Kiến Hưng
Mã số thuế: 2803108928
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn 2, Xã Xuân Hòa
Mã số thuế: 022300003205
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ki Ốt Số 112, Tầng 1, Chợ Cẩm Đông, Đường Bà Triệu, Phường Cẩm Phả
Mã số thuế: 0106741495
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô TT2-B5 Five Star Mỹ Đình, KĐT Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Từ Liêm
Mã số thuế: 0110502355
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 119 Hẻm 173/68/147 Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà
Mã số thuế: 4200456848-012
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Đảo Vũ Yên, Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hải An
Có 72.018 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.165 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.842 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 199.814 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 460.014 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 542.510 | 18,8% |
| 0% | 1.265.227 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.024 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.981 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.002 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.335 | 0,6% |
| Không xác định | 78.281 | 2,7% |
| Tổng | 2.892.195 | 100% |