Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 2.942]
Mã số thuế: 0310680676
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 10 Đường Số 2, Khu Dân Cư Cityland, 99 Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ
Mã số thuế: 0102648181
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 44, Ngõ 148 Đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt
Mã số thuế: 2803113999
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 68 Đường Tỉnh Lộ 516B, Thôn Định Tăng, Xã Yên Định
Mã số thuế: 0318187159
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 183/15/26, Thạnh Xuân 52, Phường Thới An
Mã số thuế: 0106466136
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 9, Ngõ 79, Ngách 16, Đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy
Mã số thuế: 0108859693
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Sn 16E, Ngõ 146 Phố Đinh Công Thượng, Phường Định Công
Mã số thuế: 0110181630
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 8 Ngõ 18 Đường Thanh Bình, Phường Hà Đông
Mã số thuế: 1702251214
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: An Giang
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 1 Ấp Tân Bình, Xã Châu Thành
Mã số thuế: 0316579658
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 135/1/8 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây
Mã số thuế: 0110254751
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô D5-4 Cụm Sản Xuất Làng Nghề Triều Khúc, Phường Thanh Liệt
Có 72.055 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.257 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.956 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.064 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 460.801 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 542.949 | 18,7% |
| 0% | 1.267.527 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.030 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.989 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.003 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.344 | 0,6% |
| Không xác định | 78.305 | 2,7% |
| Tổng | 2.896.225 | 100% |