Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 62.930]
Mã số thuế: 0102648181
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 44, Ngõ 148 Đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt
Mã số thuế: 0901236956
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hưng Yên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Biệt Thự Số TIT27, Khu Biệt Thự Đảo, Xã Phụng Công
Mã số thuế: 0316748659
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô SO 11-03 Saigon Mia, Số 200, Đường 9A, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng
Mã số thuế: 5300816528
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lào Cai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 329, Đường Hoàng Liên, Phường Lào Cai
Mã số thuế: 0110749063
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 12 Tháp C, Tòa Nhà Hồ Gươm Plaza, Số 102 Đường Trần Phú, Phường Hà Đông
Mã số thuế: 0109913470
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 124, Ngõ 78, Tổ 12, Phường Kiến Hưng
Mã số thuế: 0315595960
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 59/63/16 Âu Cơ, Phường Tân Hòa
Mã số thuế: 0110930368
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 1, Số Nhà 51B, Khu Tập Thể Licola, Đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì
Mã số thuế: 2803108928
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn 2, Xã Xuân Hòa
Mã số thuế: 1301130269
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Vĩnh Long
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 162A30, Khu Phố Tân Thành, Phường Phú Tân
Có 72.031 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.143 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.821 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 199.769 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 459.900 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 542.439 | 18,8% |
| 0% | 1.264.936 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.024 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.981 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.001 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.335 | 0,6% |
| Không xác định | 78.276 | 2,7% |
| Tổng | 2.891.625 | 100% |