Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 164]
Mã số thuế: 2500626906
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Trường Mầm Non Tư Thục Sao Mai Vĩnh Yên, Đường Lê Ngọc Chinh, Phường Vĩnh Phúc
Mã số thuế: 4201966898
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Khánh Hòa
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 03 Trần Lư, Phường Bắc Nha Trang
Mã số thuế: 3200744146
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Trị
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 139 Lê Lợi, Phường Nam Đông Hà
Mã số thuế: 0108246785
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Phòng 207-01, Tầng M, Toà Nhà Trung Tâm Thương Mại N01A - Golden Land, Số 275 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân
Mã số thuế: 0317998323
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 66/17/18 Đường Bình Trưng, Phường Bình Trưng
Mã số thuế: 2601054885
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 5, Khu Việt Hưng, Phường Thanh Miếu
Mã số thuế: 4001281209
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đà Nẵng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 14, Phường Thanh Khê
Mã số thuế: 0106809954
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 10 Ngách 2, Ngõ 115 Phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa
Mã số thuế: 3604060430
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đồng Nai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 444, Tổ 9, Khu Phố Thiên Bình, Phường Tam Phước
Mã số thuế: 5801442023
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lâm Đồng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 135 - 145 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương - Đà Lạt
Có 70.647 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 155.497 | 5,9% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 134.278 | 5,1% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 179.420 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 408.663 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 513.934 | 19,6% |
| 0% | 1.118.705 | 42,6% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.659 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.286 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.653 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.473 | 0,6% |
| Không xác định | 76.537 | 2,9% |
| Tổng | 2.625.105 | 100% |