Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 483]
Mã số thuế: 0110959896
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 15, Ngách 5/83 Đường Hoàng Quốc Việt, Tổ 23, Phường Nghĩa Đô
Mã số thuế: 2500738046
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 263 Đường Hùng Vương, Phường Vĩnh Yên
Mã số thuế: 0104006341
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Giao Tất A, Xã Thuận An
Mã số thuế: 0110845514
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 586 Quang Trung, Phường Dương Nội
Mã số thuế: 4001281209
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đà Nẵng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 14, Phường Thanh Khê
Mã số thuế: 0108880279
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 1 Và Tầng 2 Gian Hàng Kinh Doanh Số S011A, Chung Cư CT03 (A3), Dự Án Khu Chức Năng Đô Thị Thành Phố Xanh Vinhomes Gardenia, Phường Từ Liêm
Mã số thuế: 5702145654
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 10 Hàng Gà, Hàng Bồ, Phường Hoàn Kiếm
Mã số thuế: 3604060430
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đồng Nai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 444, Tổ 9, Khu Phố Thiên Bình, Phường Tam Phước
Mã số thuế: 0110667068
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Toà Nhà Số 86/61 Phố Hoàng Cầu, Phường Đống Đa
Mã số thuế: 0317543534
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 03, 298 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây
Có 68.850 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 151.426 | 6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 130.083 | 5,2% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 171.847 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 392.018 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 503.559 | 20% |
| 0% | 1.057.204 | 42% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.560 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.056 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.540 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.054 | 0,6% |
| Không xác định | 75.755 | 3% |
| Tổng | 2.519.102 | 100% |