Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 4.287]
Mã số thuế: 0110057513
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Nhà Số 22, Ngõ 322/76/18/28 Đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm
Mã số thuế: 0110845514
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 586 Quang Trung, Phường Dương Nội
Mã số thuế: 1801703341
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cần Thơ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 28 Nguyễn Cư Trinh, Phường Ninh Kiều
Mã số thuế: 4001281209
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đà Nẵng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 14, Phường Thanh Khê
Mã số thuế: 1801445588
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cần Thơ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 120/31G, Trần Phú, Phường Cái Khế
Mã số thuế: 0302491629
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 34-34A Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hạnh Thông
Mã số thuế: 0108880279
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 1 Và Tầng 2 Gian Hàng Kinh Doanh Số S011A, Chung Cư CT03 (A3), Dự Án Khu Chức Năng Đô Thị Thành Phố Xanh Vinhomes Gardenia, Phường Từ Liêm
Mã số thuế: 2400983460
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Bắc Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 06, Thôn Đồng Sau, Phường Tiền Phong
Mã số thuế: 0110241294
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Hạ Lôi, Xã Mê Linh
Mã số thuế: 0201783946
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 784 Lê Thánh Tông, Phường Đông Hải
Có 68.890 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 148.514 | 6,1% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 127.224 | 5,2% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 167.121 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 380.776 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 494.792 | 20,3% |
| 0% | 1.003.746 | 41,2% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.435 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 10.820 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.439 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 14.758 | 0,6% |
| Không xác định | 75.072 | 3,1% |
| Tổng | 2.433.697 | 100% |