Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 3.679]
Mã số thuế: 0318302644
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 48/2/5 Lê Văn Phan, Phường Phú Thọ Hòa
Mã số thuế: 0108259417
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 4, Tòa Nhà DBS Building, N028, Lô 31, Khu DVTM Và Nhà Ở Hà Trì, Phường Hà Đông
Mã số thuế: 2601106501
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khu Tây Mỗ 1, Xã Tây Cốc
Mã số thuế: 0110204574
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 63, Đường Xóm Quán H10, Thôn 2 Kim Bông, Xã Hạ Bằng
Mã số thuế: 0108107245
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 5 Ngõ 20, Phố An Hòa, Phường Hà Đông
Mã số thuế: 0111236152
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 12, Tòa Nhà Hồng Hà Center, Số 25 Đường Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam
Mã số thuế: 3502438473
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khu Phố Bến Đinh, Phường Phú Mỹ
Mã số thuế: 0318605494
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 99 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây
Mã số thuế: 0317234582
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 17/6N/17 Đường 22, Khu Phố 80, Phường Hiệp Bình
Mã số thuế: 2700975573
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Ninh Bình
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ Dân Phố Vinh Viên, Phường Hoa Lư
Có 68.850 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 151.466 | 6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 130.115 | 5,2% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 171.915 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 392.114 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 503.626 | 20% |
| 0% | 1.057.622 | 42% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.562 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.057 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.541 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.055 | 0,6% |
| Không xác định | 75.763 | 3% |
| Tổng | 2.519.836 | 100% |