Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 3.693]
Mã số thuế: 1102068954
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Tây Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 16, ĐT 823, Ấp Khiêm Cương, Xã Hậu Nghĩa
Mã số thuế: 0109144377
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 124 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn
Mã số thuế: 0110641824
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Xóm Đồng A, Thôn Văn Điển, Phường Yên Sở
Mã số thuế: 0311790181
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 170 Đường Trương Công Định, Phường Tân Bình
Mã số thuế: 0110378443
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 221 Ngõ Trại Cá, Đường Trương Định, Phường Bạch Mai
Mã số thuế: 0111048198
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 11, Lô C - TT14, Khu Đô Thị Mới Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng
Mã số thuế: 2803033782
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 37 Vệ Đà, Phường Đông Quang
Mã số thuế: 2902203604
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Nghệ An
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Nhà Số 12, Ngõ 276, Đường Hà Huy Tập, Phường Vinh Phú
Mã số thuế: 0109804658
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: B-TT13-04, Khu Nhà Ở Ngân Hà Vạn Phúc, Phường Hà Đông
Mã số thuế: 0318302644
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 48/2/5 Lê Văn Phan, Phường Phú Thọ Hòa
Có 68.984 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 151.740 | 6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 130.345 | 5,2% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 172.314 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 392.914 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 504.174 | 20% |
| 0% | 1.061.300 | 42% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.567 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.070 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.549 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.068 | 0,6% |
| Không xác định | 75.834 | 3% |
| Tổng | 2.525.875 | 100% |