Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 2.808]
Mã số thuế: 3502569331
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 60/20/2 Bạch Đằng, Phường Vũng Tàu
Mã số thuế: 0201288490
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 36 BT3 Khu Nhà Ở Biệt Thự Anh Dũng 8, Phường Hưng Đạo
Mã số thuế: 0202335827
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ Dân Phố Phí Xá (tại Nhà Ông Nguyễn Duy Phú), Phường An Phong
Mã số thuế: 0202327551
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô CN26-08, Khu Phi Thuế Quan Và Khu Công Nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1) Thuộc Khu Kinh Tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải
Mã số thuế: 1602230517
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: An Giang
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 4, Ấp Bình Đông 1, Xã Bình Thạnh Đông
Mã số thuế: 2500721268
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Đông Mật, Xã Sơn Đông
Mã số thuế: 1801667975
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cần Thơ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ấp Nhơn Thuận, Xã Nhơn Ái
Mã số thuế: 0110645360
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 24, Ngách 93/35 Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi
Mã số thuế: 0801189212
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khu Bích Nhôi 3, Phường Nhị Chiểu
Mã số thuế: 0201278439
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: TẦNG 8, TÒA NHÀ VIỆT ÚC, ĐƯỜNG LÊ HỒNG PHONG, Phường Hải An
Có 72.055 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.265 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.960 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.073 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 460.835 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 542.971 | 18,7% |
| 0% | 1.267.654 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.030 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.990 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.003 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.345 | 0,6% |
| Không xác định | 78.306 | 2,7% |
| Tổng | 2.896.432 | 100% |