Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 4.649]
Mã số thuế: 0202181711
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn 6 (Tại Nhà Ông Nguyễn Văn Sáng), Phường Lê Ích Mộc
Mã số thuế: 0110304730
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ngách 25, Ngõ 126 Đường Ái Mỗ, Tổ Dân Phố 1, Phường Sơn Tây
Mã số thuế: 0110978296
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ô Số 92 Lô Số TT20, Khu Đô Thị Mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng
Mã số thuế: 0318841195
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 139 Đường Thạnh Xuân 22, Phường Thới An
Mã số thuế: 0109524604
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: SỐ NHÀ 3 NGÁCH 60/22 NGÕ 60 ĐƯỜNG HOÀNG TĂNG BÍ, Phường Đông Ngạc
Mã số thuế: 0901047003
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hưng Yên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Nhạc Lộc, Xã Như Quỳnh
Mã số thuế: 0601170849
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Ninh Bình
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thửa Đất Số 1265, Tờ Bản Đồ Số 24, Khu Tái Định Cư Và Dân Cư Tập Trung Hải Hưng, Xã Hải Hưng
Mã số thuế: 0110753422
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 28, Ngõ 254/101 Đường Minh Khai, Phường Tương Mai
Mã số thuế: 0103222290
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Lộc Hà, Xã Đông Anh
Mã số thuế: 5702089960
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 8, Khu Tân Lập 4, Phường Quang Hanh
Có 71.967 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 162.956 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.627 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 199.265 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 458.504 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 541.741 | 18,8% |
| 0% | 1.260.979 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.018 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.972 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.998 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.315 | 0,6% |
| Không xác định | 78.244 | 2,7% |
| Tổng | 2.884.619 | 100% |