Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 1.172]
Mã số thuế: 0110959896
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 15, Ngách 5/83 Đường Hoàng Quốc Việt, Tổ 23, Phường Nghĩa Đô
Mã số thuế: 2803164792
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 114 Lạc Long Quân, Phường Hạc Thành
Mã số thuế: 2500738046
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 263 Đường Hùng Vương, Phường Vĩnh Yên
Mã số thuế: 0110284770
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 4, Tòa Nhà UDIC Riverside 1, Số 122 Đường Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng
Mã số thuế: 0106034111
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 31-32, Lô H2, Khu Đô Thị Mới Yên Hòa, Phường Yên Hòa
Mã số thuế: 0107850722
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 2 Hẻm 35/12/29 Phan Kế Bính, Phường Giảng Võ
Mã số thuế: 1800530657
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cần Thơ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô 11D, Khu Đô Thị Nam Cần Thơ, Phường Hưng Phú
Mã số thuế: 6000516162
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đắk Lắk
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 573-575 Giải Phóng, Xã Ea Drăng
Mã số thuế: 0104607871
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 65, Tập Thể Giáo Viên Trường Cao Đẳng Xây Dựng Số 1, Đường Trung Văn, Tổ Dân Phố 15, Phường Đại Mỗ
Mã số thuế: 0109289037
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn An Mỹ, Xã Hòa Phú
Có 68.850 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 151.430 | 6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 130.084 | 5,2% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 171.855 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 392.025 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 503.565 | 20% |
| 0% | 1.057.227 | 42% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.561 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.056 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.540 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.054 | 0,6% |
| Không xác định | 75.756 | 3% |
| Tổng | 2.519.153 | 100% |