Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 15.797]
Mã số thuế: 0402144410
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đà Nẵng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: K267/39 Ngô Quyền, Phường Sơn Trà
Mã số thuế: 0110106714
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 4, Ngõ 11 Phố Đội Cung, Phường Hai Bà Trưng
Mã số thuế: 0202345423
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: SỐ NHÀ 284 TRUNG LỰC, Phường Hải An
Mã số thuế: 0110143603
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 19, Ngõ 189/ 82 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa
Mã số thuế: 0310680676
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 10 Đường Số 2, Khu Dân Cư Cityland, 99 Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ
Mã số thuế: 0319632123
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 3 ,toà Nhà An Phú 117 - 119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa
Mã số thuế: 0101356355
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 4 Ngõ 28 Phố Hương Viên, Phường Hai Bà Trưng
Mã số thuế: 3703490667
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 05L1, Khu Phố Phú Hội, Phường Bình Hòa
Mã số thuế: 0111016051
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 4 Ngách 12 Ngõ 155 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh
Mã số thuế: 0105444838
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: VP 6-3, Tầng 6, Comatce Tower, 61 Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân
Có 72.089 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.317 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 143.015 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.207 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 461.275 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 543.204 | 18,7% |
| 0% | 1.268.676 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.030 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 12.000 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.006 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.348 | 0,6% |
| Không xác định | 78.320 | 2,7% |
| Tổng | 2.898.398 | 100% |