Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 6.715]
Mã số thuế: 0109715359
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn An Thọ, Xã An Khánh
Mã số thuế: 2800786788
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 119 Tống Duy Tân, Phường Hạc Thành
Mã số thuế: 0110224443
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 7, BT16A6 Làng Việt Kiều Châu Âu, Khu Đô Thị Mới Mỗ Lao, Phường Hà Đông
Mã số thuế: 0108559379
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 10, Số 39A, Phố Ngô Quyền, Phường Cửa Nam
Mã số thuế: 0601254834
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Ninh Bình
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 21/43 Nguyễn Tuân, Phường Thiên Trường
Mã số thuế: 3002309134
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Tĩnh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 90/01 Đường Nam Bắc Thành 1, Thôn Nam Bắc Thành, Xã Cẩm Bình
Mã số thuế: 0303506451
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 20A, Tòa Nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn
Mã số thuế: 3002299239
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Tĩnh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 23 NGÕ 218, LÊ DUẨN, Phường Thành Sen
Mã số thuế: 0316747817
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 141/30/6F Đường 339, Phường Phước Long
Mã số thuế: 1801815616
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cần Thơ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 28/8, Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An
Có 69.823 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 153.940 | 6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 132.519 | 5,1% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 176.013 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 401.048 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 509.305 | 19,7% |
| 0% | 1.092.237 | 42,4% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.618 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.163 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.598 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.263 | 0,6% |
| Không xác định | 76.219 | 3% |
| Tổng | 2.578.923 | 100% |