Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 25.352]
Mã số thuế: 4601662615
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thái Nguyên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 72, Phường Phan Đình Phùng
Mã số thuế: 2900736269
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Nghệ An
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Nhà Ông Nguyễn Văn Quảng, Xóm 18B-Nghi Liên, Phường Vinh Hưng
Mã số thuế: 0109058777
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 1, Hẻm 174/14/16, Ngõ 174 Phương Canh, Phường Xuân Phương
Mã số thuế: 0318138289
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 763/2/26/6 Trường Chinh, Phường Tây Thạnh
Mã số thuế: 0110578481
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 2, Ngách 139/8 Phố Nguyễn Ngọc Vũ, Tổ 5, Phường Yên Hòa
Mã số thuế: 0316407754
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 19, Đường 53, Khu Định Cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng
Mã số thuế: 027176001255
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lai Châu
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 445, Đường Phan Đình Giót, Tổ 26, Phường Tân Phong
Mã số thuế: 0110694985
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 7, Tòa Tháp Ngôi Sao, Số 68 Phố Dương Đình Nghệ, Phường Cầu Giấy
Mã số thuế: 0110893405
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 15 Ngách 32/11 Đường Bưởi, Phường Giảng Võ
Mã số thuế: 0111061946
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 4 Số 6, Ngõ 95 Chùa Bộc, Phường Kim Liên
Có 70.809 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 156.049 | 5,9% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 134.810 | 5,1% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 180.622 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 411.229 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 515.481 | 19,5% |
| 0% | 1.128.211 | 42,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.672 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.323 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.668 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.534 | 0,6% |
| Không xác định | 76.648 | 2,9% |
| Tổng | 2.641.247 | 100% |