Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 24.379]
Mã số thuế: 0110355407
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn 2, Xã Nam Phù
Mã số thuế: 0110254751
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô D5-4 Cụm Sản Xuất Làng Nghề Triều Khúc, Phường Thanh Liệt
Mã số thuế: 0109690633
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ô 16, Lô C25 - NV10, Khu C, Khu Đô Thị Mới Lê Trọng Tấn - Geleximco, Phường Dương Nội
Mã số thuế: 0110753422
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 28, Ngõ 254/101 Đường Minh Khai, Phường Tương Mai
Mã số thuế: 2902178348
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Nghệ An
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 15 Ngõ 2B Đường Võ Thị Sáu, Phường Trường Vinh
Mã số thuế: 5702206226
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 100, Tổ 44B, Khu Phố Quang Trung 12, Phường Uông Bí
Mã số thuế: 4601614650
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thái Nguyên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 46, Đường Việt Bắc, Tổ 55, Phường Phan Đình Phùng
Mã số thuế: 0110338458
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 10, Ngõ 39 Pháo Đài Láng, Phường Láng
Mã số thuế: 3502263872
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 22E Bến Nôm, Phường Rạch Dừa
Mã số thuế: 4601669554
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thái Nguyên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 308A, Đường Bắc Sơn, Tổ 54, Phường Phan Đình Phùng
Có 71.922 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 162.742 | 5,7% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.375 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 198.695 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 456.861 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 540.813 | 18,8% |
| 0% | 1.256.555 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.011 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.958 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.990 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.292 | 0,6% |
| Không xác định | 78.196 | 2,7% |
| Tổng | 2.876.488 | 100% |