Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 447]
Mã số thuế: 2500626906
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Trường Mầm Non Tư Thục Sao Mai Vĩnh Yên, Đường Lê Ngọc Chinh, Phường Vĩnh Phúc
Mã số thuế: 0108672487
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 5B Ngõ 53 Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi
Mã số thuế: 0303506451
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 20A, Tòa Nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn
Mã số thuế: 0103847743
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 306A, Phố Phú Viên, Tổ 1, Phường Bồ Đề
Mã số thuế: 3200744146
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Trị
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 139 Lê Lợi, Phường Nam Đông Hà
Mã số thuế: 0110064479
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 34, Ngách 27 Ngõ 381, Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy
Mã số thuế: 1000417204
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hưng Yên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: PG2-12A, Phố Đốc Nhưỡng, Phường Trần Hưng Đạo
Mã số thuế: 4300892929
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Ngãi
Địa chỉ sau khi sáp nhập: LK 10.06-06, Đường Số 1, KDC Bàu Cả, Phường Nghĩa Lộ
Mã số thuế: 5801346513
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lâm Đồng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Nhà Văn Hóa Lao Động Đường Trần Quốc Toản, Phường Xuân Hương - Đà Lạt
Mã số thuế: 5500649916
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Sơn La
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Phòng 104, Nhà Khách UBND Tỉnh Sơn La, Đường Điện Biên Phủ, Tổ 8, Phường Tô Hiệu
Có 70.583 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 155.440 | 5,9% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 134.197 | 5,1% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 179.284 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 408.306 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 513.714 | 19,6% |
| 0% | 1.117.519 | 42,6% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.655 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.282 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.650 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.466 | 0,6% |
| Không xác định | 76.524 | 2,9% |
| Tổng | 2.623.037 | 100% |