Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 962]
Mã số thuế: 0108413901
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khu Vực Đồi Dài, Phường Tùng Thiện
Mã số thuế: 0318494671
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 157/15/7 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây
Mã số thuế: 0317998323
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 66/17/18 Đường Bình Trưng, Phường Bình Trưng
Mã số thuế: 0111236152
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 12, Tòa Nhà Hồng Hà Center, Số 25 Đường Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam
Mã số thuế: 0110698901
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 10 – TB Khu Văn Phòng, Nhà Ở Và Dịch Vụ Công Cộng Xuân Phương Garden, Phường Xuân Phương
Mã số thuế: 0700686962
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Ninh Bình
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ Dân Phố Phương Khê, Phường Kim Bảng
Mã số thuế: 2901253426
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Nghệ An
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Xóm Đồng Phong, Xã Vạn An
Mã số thuế: 0200874622
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 27 Đường Trung Lực, Khu Trung Hành 5, Phường Hải An
Mã số thuế: 1702234787
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: An Giang
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 128 Khu Phố Tân Hưng, Phường Vĩnh Thông
Mã số thuế: 0105972193
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 1, Ngách 22/27, Ngõ 124, Đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà
Có 69.119 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 153.081 | 6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 131.681 | 5,1% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 174.516 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 397.671 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 507.186 | 19,8% |
| 0% | 1.079.549 | 42,2% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.589 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.123 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.575 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.167 | 0,6% |
| Không xác định | 76.067 | 3% |
| Tổng | 2.557.205 | 100% |