Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 4.254]
Mã số thuế: 0310680676
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 10 Đường Số 2, Khu Dân Cư Cityland, 99 Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ
Mã số thuế: 0901236956
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hưng Yên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Biệt Thự Số TIT27, Khu Biệt Thự Đảo, Xã Phụng Công
Mã số thuế: 0317100684
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: L17-11, Tầng 17, Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn
Mã số thuế: 0106741495
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô TT2-B5 Five Star Mỹ Đình, KĐT Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Từ Liêm
Mã số thuế: 4200456848-012
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Đảo Vũ Yên, Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hải An
Mã số thuế: 2400886523
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Bắc Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khu Dân Cư Mới (Khu 2), Tổ Dân Phố Phùng Hưng, Phường Cảnh Thụy
Mã số thuế: 4001177896
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đà Nẵng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 9, Thôn Thạnh Mỹ 2, Xã Thạnh Mỹ
Mã số thuế: 2801055533
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 3 Đường Cù Chính Lan, Tổ Dân Phố 10 Ngọc Trạo, Phường Quang Trung
Mã số thuế: 0110828325
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 17, Thôn 7, Xã Hát Môn
Mã số thuế: 0110338458
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 10, Ngõ 39 Pháo Đài Láng, Phường Láng
Có 72.093 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.314 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 143.014 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.202 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 461.244 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 543.195 | 18,7% |
| 0% | 1.268.617 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.030 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 12.000 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.006 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.348 | 0,6% |
| Không xác định | 78.320 | 2,7% |
| Tổng | 2.898.290 | 100% |