Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 24.253]
Mã số thuế: 0313915213
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 349B Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình
Mã số thuế: 0108047980
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: VP26, Tầng 26, Tòa Nhà Sông Đà - Hà Đông, Số 110 Trần Phú, Phường Hà Đông
Mã số thuế: 2601086710
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khu Phố 1, Phường Việt Trì
Mã số thuế: 1001317386
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hưng Yên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Nguyệt Lãng, Xã Vũ Thư
Mã số thuế: 5300787556
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lào Cai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 547, Đường Điện Biên Phủ, Tổ 2, Phường Sa Pa
Mã số thuế: 0303341778
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lầu 6 Số 168 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành
Mã số thuế: 1001281771
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hưng Yên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Nhà Ông Đôn, Đường 455, Thôn Cộng Hoà, Xã Thần Khê
Mã số thuế: 0901021439
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 2 Tòa 21B5 KĐT Green Star. 234 Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn
Mã số thuế: 0110661186
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 3, Tầng VP F3 Tòa Nhà 187 Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa
Mã số thuế: 0318987109
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng Trệt, Tầng 1, 2, 3, Tầng Thượng – Khu Thương Mại Thuận Kiều, Số 190 Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn
Có 70.725 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 155.717 | 5,9% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 134.528 | 5,1% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 179.924 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 409.717 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 514.572 | 19,6% |
| 0% | 1.122.648 | 42,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.665 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.301 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.654 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.497 | 0,6% |
| Không xác định | 76.582 | 2,9% |
| Tổng | 2.631.805 | 100% |