Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 2.116]
Mã số thuế: 0202343930
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ Dân Phố Tân Thanh, Phường Hồng An
Mã số thuế: 0319228954
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 59/26 Đỗ Thúc Tịnh, Phường An Hội Tây
Mã số thuế: 2400886523
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Bắc Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khu Dân Cư Mới (Khu 2), Tổ Dân Phố Phùng Hưng, Phường Cảnh Thụy
Mã số thuế: 0313353123
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 93 Hồ Hảo Hớn, Phường Cầu Ông Lãnh
Mã số thuế: 2802418395
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khu 4, Xã Lam Sơn
Mã số thuế: 2801145843
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: MB 34-35 Phú Qúy, Phường Quảng Phú
Mã số thuế: 0110875854
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 8, Tòa Nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân
Mã số thuế: 0319160706
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: P.903, Tòa Nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn
Mã số thuế: 3700679262
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 49/B1, Đường ĐT 743, Khu Phố 3, Phường An Phú
Mã số thuế: 0110148471
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 17B, Lô 8, Khu Đô Thị Mới Định Công, Phường Phương Liệt
Có 72.055 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.241 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.941 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.023 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 460.680 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 542.888 | 18,7% |
| 0% | 1.267.167 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.029 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.986 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.003 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.344 | 0,6% |
| Không xác định | 78.298 | 2,7% |
| Tổng | 2.895.600 | 100% |