Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 323]
Mã số thuế: 4200456848-012
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Đảo Vũ Yên, Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hải An
Mã số thuế: 2901895938
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Nghệ An
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 36A, Đường Đinh Công Trứ, Khối Yên Vinh, Phường Trường Vinh
Mã số thuế: 4001316638
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đà Nẵng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 8, Thôn Vĩnh An Bắc, Xã Tam Xuân
Mã số thuế: 0110615013
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: BT1-B40, Khu Đô Thị Splendora, Xã Sơn Đồng
Mã số thuế: 0110596755
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: BT1-B17, Lô BT-110, Khu Đô Thị Mới Bắc An Khánh, Xã Sơn Đồng
Mã số thuế: 0202315588
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 9/96 Đường Hàng Tổng, Phường Hải An
Mã số thuế: 2601110258
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Bãi Nổi, Xã Thanh Thuỷ
Mã số thuế: 5000818764
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Tuyên Quang
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 465 Đường Lê Duẩn, Tổ Dân Phố Tân Hà 1, Phường Minh Xuân
Mã số thuế: 0315698839
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô E - Tầng 1, Số 01.02 Tòa Nhà Lexington Residence, Số 67 Mai Chí Thọ, Phường An Phú
Mã số thuế: 5100411193
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Tuyên Quang
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 430, Tổ 9 Quang Trung, Phường Hà Giang 2
Có 72.090 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.317 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 143.015 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.207 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 461.274 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 543.203 | 18,7% |
| 0% | 1.268.676 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.030 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 12.000 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.006 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.348 | 0,6% |
| Không xác định | 78.320 | 2,7% |
| Tổng | 2.898.396 | 100% |