Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 2.185]
Mã số thuế: 0318650419
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 3 Căn 52 Số 181 Cao Thắng, Phường Hòa Hưng
Mã số thuế: 0314737838
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 6/11Q Ấp Đông, Xã Đông Thạnh
Mã số thuế: 2200801515
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cần Thơ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 55 Ấp Phương Bình 2, Xã Long Hưng
Mã số thuế: 0109772526
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 1, Số 163 Hoàng Cầu (Số 9, Ngách 35, Ngõ 24 Đặng Tiến Đông), Phường Đống Đa
Mã số thuế: 3200744146
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Trị
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 139 Lê Lợi, Phường Nam Đông Hà
Mã số thuế: 0316992336
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 50/37B Phùng Văn Cung, Phường Cầu Kiệu
Mã số thuế: 2803107240
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 03, Đỗ Huy Cư, Phường Hạc Thành
Mã số thuế: 3703178680
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 02, Đại Lộ Bình Dương, Khu Phố Trung, Phường Bình Hòa
Mã số thuế: 0108246785
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Phòng 207-01, Tầng M, Toà Nhà Trung Tâm Thương Mại N01A - Golden Land, Số 275 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân
Mã số thuế: 0111166593
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 14-15A Tầng 7, Tòa Nhà Charmvit, Số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa
Có 69.582 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 153.633 | 6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 132.209 | 5,1% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 175.404 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 399.700 | 15,5% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 508.535 | 19,8% |
| 0% | 1.087.222 | 42,3% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.608 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.143 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.587 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.224 | 0,6% |
| Không xác định | 76.164 | 3% |
| Tổng | 2.570.429 | 100% |