Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 497]
Mã số thuế: 0202117402
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 1 Đào Nhuận, Phường Lê Chân
Mã số thuế: 0202343930
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ Dân Phố Tân Thanh, Phường Hồng An
Mã số thuế: 3801160346
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đồng Nai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Tân Hiệp II, Xã Phú Riềng
Mã số thuế: 0108929439
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 59, Liền Kề 1, Khu Đô Thị Tân Tây Đô, Xã Ô Diên
Mã số thuế: 0314735862
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 253 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Hòa
Mã số thuế: 1801665897
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cần Thơ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 181 Võ Văn Kiệt, Phường Bình Thủy
Mã số thuế: 2901018084
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Nghệ An
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 105 - Lý Thường Kiệt, Phường Thành Vinh
Mã số thuế: 1801774783
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cần Thơ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: SỐ 93A/4 NGUYỄN VĂN LINH, KHU VỰC BÌNH DƯƠNG, Phường Long Tuyền
Mã số thuế: 0109954396
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 52 Phố Trịnh Đình Cửu, Phường Phương Liệt
Mã số thuế: 0317322221
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: TÒA NHÀ QTSC Building 3 Lô 45 Đường Số 14 Công Viên Phần Mềm Quang Tr, Phường Trung Mỹ Tây
Có 72.093 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.321 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 143.016 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.214 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 461.302 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 543.223 | 18,7% |
| 0% | 1.268.807 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.030 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 12.000 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.006 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.350 | 0,6% |
| Không xác định | 78.323 | 2,7% |
| Tổng | 2.898.592 | 100% |