Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 1.408]
Mã số thuế: 2803113999
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 68 Đường Tỉnh Lộ 516B, Thôn Định Tăng, Xã Yên Định
Mã số thuế: 0106069844
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ô 5 Lô M, Ngõ 319 Tam Trinh, Phường Tương Mai
Mã số thuế: 0106466136
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 9, Ngõ 79, Ngách 16, Đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy
Mã số thuế: 0202035608
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 06 Khu BH 04 – Ô Số 6 Lô Số OTM-6, Khu Đô Thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng
Mã số thuế: 0107523203
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Liền Kề 4, TT1, Số 96-96B Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân
Mã số thuế: 0110330402
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 18, Ngõ 487, Đường Cổ Nhuế, Tổ Dân Phố Viên 6, Phường Đông Ngạc
Mã số thuế: 0107908933
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 8, Ngõ 364, Ngách 146, Tổ 6, Đường Giải Phóng, Phường Định Công
Mã số thuế: 3502572140
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 08, Đường Ba Cu, Khu Phố 21, Phường Vũng Tàu
Mã số thuế: 0111448936
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 157/606 Tổ 28 Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề
Mã số thuế: 5801479619
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lâm Đồng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 08 Lương Thế Vinh, Phường 1 Bảo Lộc
Có 72.093 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.319 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 143.015 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.210 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 461.285 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 543.208 | 18,7% |
| 0% | 1.268.738 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.030 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 12.000 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.006 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.349 | 0,6% |
| Không xác định | 78.320 | 2,7% |
| Tổng | 2.898.480 | 100% |