Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 15.665]
Mã số thuế: 0110544700
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 11A Ngách 2 Ngõ 1 Phố Vũ Trọng Khánh, Phường Hà Đông
Mã số thuế: 0301483946
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tòa Nhà ETown, Lầu 3, Số 364 Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình
Mã số thuế: 0315711825
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 441/32/5 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây
Mã số thuế: 0107794309
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 7 Ngõ 84 Đê La Thành, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám
Mã số thuế: 2100660564
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Vĩnh Long
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Quốc Lộ 54, Ấp Ô Tưng A, Xã Cầu Kè
Mã số thuế: 0319174353
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội
Mã số thuế: 3502480154
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 43 Hoàng Hoa Thám, Phường Tam Long
Mã số thuế: 0109187194
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 4/466/65 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng
Mã số thuế: 3603859090
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đồng Nai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: SỐ NHÀ 19, ĐƯỜNG SỐ 9, KHU DÂN CƯ PHÚC HIẾU, KHU PHỐ NHỊ HÒA, PHƯỜNG TRẤN BIÊN, TỈNH ĐỒNG NAI, VIỆT NAM, Phường Trấn Biên
Mã số thuế: 0312952621
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 114 Phạm Viết Chánh, Phường Thạnh Mỹ Tây
Có 68.722 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 151.219 | 6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 129.899 | 5,2% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 171.573 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 391.378 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 503.164 | 20% |
| 0% | 1.054.289 | 41,9% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.556 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.048 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.536 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.046 | 0,6% |
| Không xác định | 75.723 | 3% |
| Tổng | 2.514.431 | 100% |