Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 2.946]
Mã số thuế: 0101356355
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 4 Ngõ 28 Phố Hương Viên, Phường Hai Bà Trưng
Mã số thuế: 0318187159
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 183/15/26, Thạnh Xuân 52, Phường Thới An
Mã số thuế: 0318100246
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 140/22 Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận
Mã số thuế: 0110818373
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 8 Số 22 Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm
Mã số thuế: 4601669554
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thái Nguyên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 308A, Đường Bắc Sơn, Tổ 54, Phường Phan Đình Phùng
Mã số thuế: 0110922857
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 26 Ngách 29/25 Phố Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy
Mã số thuế: 0108806638
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 12 Tòa Nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân
Mã số thuế: 1602120955
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: An Giang
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 109 Nguyễn Hữu Cảnh, Khóm 6, Phường Châu Đốc
Mã số thuế: 4601627339
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thái Nguyên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Xóm Hoà Bình 2, Xã Phú Bình
Mã số thuế: 0109169290
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 10 Hẻm 40 /35/35, Ngõ 70 Đường Ngọc Trục -, Phường Đại Mỗ
Có 72.062 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.283 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.981 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.126 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 461.031 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 543.082 | 18,7% |
| 0% | 1.268.092 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.030 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.996 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.005 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.347 | 0,6% |
| Không xác định | 78.309 | 2,7% |
| Tổng | 2.897.282 | 100% |