Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 15.425]
Mã số thuế: 0107164794
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 10, Ngách 5/8, Ngõ 5, Đường Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa
Mã số thuế: 0312937655
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 211/10 Hoàng Văn Thụ, Phường Phú Nhuận
Mã số thuế: 0319137312
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 95 Đường Dân Chủ, Phường Thủ Đức
Mã số thuế: 0103512320
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 16, TT5.2, Khu Đô Thị Ao Sào, Phường Hoàng Mai
Mã số thuế: 0111022175
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 24 Ngõ 278 Đường Kim Giang, Phường Định Công
Mã số thuế: 0202348689
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Đường Tân Đức, Khu Quyết Thắng, Phường Bạch Đằng
Mã số thuế: 0306808073
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 129 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Cầu Kiệu
Mã số thuế: 0316239203
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 108 Đường Số 2, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình
Mã số thuế: 0317970790
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 27/18/7 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hạnh Thông
Mã số thuế: 4201620829
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 2, Tòa Nhà FLC Landmark Tower, Đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm
Có 71.133 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 157.122 | 5,9% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 136.063 | 5,1% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 183.360 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 417.570 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 518.746 | 19,4% |
| 0% | 1.148.946 | 42,9% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.720 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.412 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.715 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.661 | 0,6% |
| Không xác định | 76.910 | 2,9% |
| Tổng | 2.677.225 | 100% |