Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 166]
Mã số thuế: 3604060430
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đồng Nai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 444, Tổ 9, Khu Phố Thiên Bình, Phường Tam Phước
Mã số thuế: 5801442023
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lâm Đồng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 135 - 145 Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương - Đà Lạt
Mã số thuế: 0109443472
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 16, Đường Văn Cao, Phường Ngọc Hà
Mã số thuế: 0109867922
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 08 Ngõ 189 Ngách 6 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa
Mã số thuế: 0106817722
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 4, Tòa Nhà Times Tower, Số 35 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân
Mã số thuế: 0601238261
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Ninh Bình
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 01 Hoàng Văn Thụ, Phường Nam Định
Mã số thuế: 6000234714
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đắk Lắk
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 286 Phan Bội Châu, Phường Buôn Ma Thuột
Mã số thuế: 4300907276
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Ngãi
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Vĩnh Trà, Xã Bình Sơn
Mã số thuế: 2601129107
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 64, Tổ 35B Khu Thi Đua, Phường Thanh Miếu
Mã số thuế: 5702140342
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Ninh
Tỉnh/tp trước khi sáp nhập: Quảng Ninh
Địa chỉ trước khi sáp nhập: 531 Nguyễn Văn Cừ; Tổ 8 Khu 5, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long
Có 71.855 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 162.623 | 5,7% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.248 | 5% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 198.365 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 456.052 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 540.342 | 18,8% |
| 0% | 1.254.252 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.007 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.948 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.986 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.282 | 0,6% |
| Không xác định | 78.180 | 2,7% |
| Tổng | 2.872.285 | 100% |