Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 337]
Mã số thuế: 3603862551
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đồng Nai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 28/5 Đường Yết Kiêu, Tổ 9, Khu Phố 28 (Số Cũ: 19/13 Đường Yết Kiêu (Tổ 9, Khu Phố 2A), Phường Long Bình
Mã số thuế: 0110148094
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ngõ 1 Xóm Bảng, Đường Cổ Điển, Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì
Mã số thuế: 0200946387
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khu 5 Hạ Lũng, Phường An Hải
Mã số thuế: 2802554711
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 18, Đường Nguyễn Hiệu, Thôn Tân Dân, Xã Triệu Sơn
Mã số thuế: 1102090766
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Tây Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khu Phố 10, Phường Kiến Tường
Mã số thuế: 022176005618
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: SN 682 Tổ 1 Khu Hà Lầm 4, Phường Hà Lầm
Mã số thuế: 2601086573
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 4C, Khu Hương Trầm, Phường Việt Trì
Mã số thuế: 0201190784
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 456 Nguyễn Văn Linh, Phường An Biên
Mã số thuế: 0106307457
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Phòng 802, Tòa Nhà Talico Building, Số 22 Phố Hồ Giám, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám
Mã số thuế: 0110383838
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 619 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt
Có 71.432 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 159.343 | 5,8% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 138.563 | 5% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 188.994 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 431.758 | 15,7% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 526.655 | 19,1% |
| 0% | 1.190.227 | 43,2% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.832 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.657 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.817 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.907 | 0,6% |
| Không xác định | 77.386 | 2,8% |
| Tổng | 2.752.139 | 100% |