Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 302]
Mã số thuế: 5400543641
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 31, Ngõ 40, Đường Đoàn Thị Điểm, Tổ 2, Phường Tân Hòa
Mã số thuế: 1801646534
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cần Thơ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 234/32, Đường Hoàng Quốc Việt, Khu Vực 4, Phường An Bình
Mã số thuế: 5801506862
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lâm Đồng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 6/D21 Đường Mê Linh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt
Mã số thuế: 3604060430
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đồng Nai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 444, Tổ 9, Khu Phố Thiên Bình, Phường Tam Phước
Mã số thuế: 0312308914
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 163 (trệt) Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận
Mã số thuế: 6300378065
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cần Thơ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tỉnh Lộ 928, Xã Tân Phước Hưng
Mã số thuế: 2400516441
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Bắc Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ Dân Phố Đồng Quan, Phường Tiền Phong
Mã số thuế: 3801333687
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đồng Nai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 43, Đường Hoàng Văn Thái, Khu Phố Phú Cường, Phường Bình Phước
Mã số thuế: 3502560297
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 56 Bùi Thiện Ngộ, Phường Rạch Dừa
Mã số thuế: 6101309035
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Ngãi
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 03 A Phùng Hưng, Phường Đăk Cấm
Có 71.957 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.067 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.735 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 199.582 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 459.382 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 542.177 | 18,8% |
| 0% | 1.263.595 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.021 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.980 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.001 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.327 | 0,6% |
| Không xác định | 78.264 | 2,7% |
| Tổng | 2.889.131 | 100% |