Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 317]
Mã số thuế: 0110151650
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 5A Ngách 108/32 Phố Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng
Mã số thuế: 4001281209
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đà Nẵng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 14, Phường Thanh Khê
Mã số thuế: 3700845551
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 52 Nguyễn Hiền, Khu Phố Thắng Lợi 2, Phường Dĩ An
Mã số thuế: 087077017979
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Vĩnh Long
Địa chỉ sau khi sáp nhập: SỐ 19, NGUYỄN THỊ ÚT, Phường Long Châu
Mã số thuế: 1001256221
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hưng Yên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khu Thị Tứ Thanh Tân, Xã Bình Nguyên
Mã số thuế: 3702641433
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 44 Đường D, Khu Dân Cư Đại Quang, Khu Phố Tân Phú 1, Phường Tân Đông Hiệp
Mã số thuế: 3604060430
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đồng Nai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 444, Tổ 9, Khu Phố Thiên Bình, Phường Tam Phước
Mã số thuế: 2803187126
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Nhà Bà Trịnh Thị Tùng, Tổ Dân Phố Tân Dân, Xã Triệu Sơn
Mã số thuế: 4500653170
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Khánh Hòa
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 48/18 MINH MẠNG - TỔ DÂN PHỐ 4, Phường Đô Vinh
Mã số thuế: 6300378065
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cần Thơ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tỉnh Lộ 928, Xã Tân Phước Hưng
Có 68.890 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 148.514 | 6,1% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 127.225 | 5,2% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 167.121 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 380.777 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 494.792 | 20,3% |
| 0% | 1.003.749 | 41,2% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.435 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 10.820 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.439 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 14.758 | 0,6% |
| Không xác định | 75.072 | 3,1% |
| Tổng | 2.433.702 | 100% |