Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 353]
Mã số thuế: 5702198857
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Đường Phan Đăng Lưu, Tổ 8A, Khu 2B, Phường Hạ Long
Mã số thuế: 1702290478
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: An Giang
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 01, Ấp Bãi Nhà B, Đặc khu Kiên Hải
Mã số thuế: 6400456782
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lâm Đồng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn 3, Xã Tuy Đức
Mã số thuế: 4500625222
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đà Nẵng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 253/14 Nguyễn Hoàng, Phường Hải Châu
Mã số thuế: 3604060430
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đồng Nai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 444, Tổ 9, Khu Phố Thiên Bình, Phường Tam Phước
Mã số thuế: 0302028516
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 4 Tòa Nhà CRYSTAL PALACE 13 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ
Mã số thuế: 0317164455
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 1 Đến Tầng 3, Tầng 47 Đến Tầng 63 Và Tầng 65 Đến Tầng 77, Tòa Nhà Landmark 81, Khu Phức Hợp Tân Cảng Sài Gòn (Vinhomes Central Park), Số 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây
Mã số thuế: 0100686174-098
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 14 Đường 6, Phường Thủ Đức
Mã số thuế: 4201572660
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Khánh Hòa
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 15 Trần Hưng Đạo, Phường Nha Trang
Mã số thuế: 2601119395
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 156, Đường Chi Lăng (Khu 4, TT Phong Châu Cũ), Xã Phù Ninh
Có 71.944 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.067 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.734 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 199.581 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 459.381 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 542.176 | 18,8% |
| 0% | 1.263.589 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.021 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.980 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.001 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.327 | 0,6% |
| Không xác định | 78.264 | 2,7% |
| Tổng | 2.889.121 | 100% |