Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 3.329]
Mã số thuế: 0111367282
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 40, Ngách 14/29 Nghĩa Dũng, Phường Hồng Hà
Mã số thuế: 0318745477
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 269/24A Đường Bà Hom, Phường Phú Lâm
Mã số thuế: 0111197908
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 19, Toà Nhà Đa Năng Số 169 Đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa
Mã số thuế: 0315900879
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 270A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng
Mã số thuế: 0305879385
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 625/38 Trần Xuân Soạn, Khu Phố 1, Phường Tân Hưng
Mã số thuế: 001193014580
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Sơn La
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tiểu Khu 3, Xã Quỳnh Nhai
Mã số thuế: 0317220396
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Phòng 5.09, Lầu 5, Toà Nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình
Mã số thuế: 2701002739
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Ninh Bình
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 24 Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Hoa Lư
Mã số thuế: 2500664450
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: SN 32 Ngõ 1 Phố Yết Kiêu Tổ 7, Phường Phúc Yên
Mã số thuế: 2803133177
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 286, Tiểu Khu Lê Xá 1, TT Nông Cống, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá, Xã Nông Cống
Có 71.827 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 162.623 | 5,7% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.248 | 5% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 198.365 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 456.052 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 540.342 | 18,8% |
| 0% | 1.254.250 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.007 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.948 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.986 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.282 | 0,6% |
| Không xác định | 78.180 | 2,7% |
| Tổng | 2.872.283 | 100% |