Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 8.490]
Mã số thuế: 3702804254
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 656 Đại Lộ Bình Dương, Tổ 62 Khu 5 Hiệp Thành, Phường Phú Lợi
Mã số thuế: 3702421396
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thửa Đất Số 109, Tờ Bản Đồ Số 8, Khu Phố Uyên Hưng 4, Phường Tân Uyên
Mã số thuế: 0104597158
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 11, Tòa Nhà Hồng Hà Building, Số 25, Phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam
Mã số thuế: 3301729539
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Huế
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 8/176 Phan Chu Trinh, Phường Thuận Hóa
Mã số thuế: 0101356355
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 4 Ngõ 28 Phố Hương Viên, Phường Hai Bà Trưng
Mã số thuế: 0111238431
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 3, Căn TT6-2A-108, Khu Nhà Ở Thấp Tầng, Khu Đô Thị Mới Đại Kim, Phường Định Công
Mã số thuế: 1102133949
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Tây Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 262 Ấp 10, Xã Rạch Kiến
Mã số thuế: 0111467833
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 5, Ngõ 140 Đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ
Mã số thuế: 0110782208
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà D11 Khu Tập Thể 18-4, 134 Đường Thanh Bình, Phường Hà Đông
Mã số thuế: 2803113999
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 68 Đường Tỉnh Lộ 516B, Thôn Định Tăng, Xã Yên Định
Có 72.093 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.317 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 143.015 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.208 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 461.275 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 543.205 | 18,7% |
| 0% | 1.268.681 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.030 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 12.000 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.006 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.348 | 0,6% |
| Không xác định | 78.320 | 2,7% |
| Tổng | 2.898.405 | 100% |