Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 3.156]
Mã số thuế: 0700861420
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Ninh Bình
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Nhà Số 2, Ngõ 195 Đường Đinh Công Tráng, Phường Châu Sơn
Mã số thuế: 0317557720
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 37 ĐƯỜNG SỐ 2, KDC THÀNH ỦY, KHU PHỐ 41, Phường Hiệp Bình
Mã số thuế: 0313276630
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 323/6 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung
Mã số thuế: 0318302644
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 48/2/5 Lê Văn Phan, Phường Phú Thọ Hòa
Mã số thuế: 0106511205
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 89, Ngõ 29/70 Đường Khương Hạ, Phường Khương Đình
Mã số thuế: 3703186219
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 89/10 Đường Nguyễn Thị Chạy,khu Phố Tân Long, Phường Dĩ An
Mã số thuế: 0202258844
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 75B/727 Đường Ngô Gia Tự, Tổ Dân Phố Trung Hành 8, Phường Hải An
Mã số thuế: 0402031329
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đà Nẵng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 112 Vũ Thành Năm, Phường Hòa Xuân
Mã số thuế: 0109981128
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 70B2 Trần Xuân Soạn, Phường Hai Bà Trưng
Mã số thuế: 0201982606
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 19 Tổ Dân Phố Nguyễn Huệ, Phường Nam Đồ Sơn
Có 68.984 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 151.740 | 6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 130.345 | 5,2% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 172.314 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 392.914 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 504.174 | 20% |
| 0% | 1.061.300 | 42% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.567 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.070 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.549 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.068 | 0,6% |
| Không xác định | 75.834 | 3% |
| Tổng | 2.525.875 | 100% |