Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 7.970]
Mã số thuế: 2400886523
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Bắc Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khu Dân Cư Mới (Khu 2), Tổ Dân Phố Phùng Hưng, Phường Cảnh Thụy
Mã số thuế: 5702198857
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Đường Phan Đăng Lưu, Tổ 8A, Khu 2B, Phường Hạ Long
Mã số thuế: 0318029353
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 161 Trương Văn Bang, Phường Cát Lái
Mã số thuế: 0401819685
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đà Nẵng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 382 Nguyễn Tri Phương, Phường Hòa Cường
Mã số thuế: 3500442192
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 03 Hạ Long, Phường Vũng Tàu
Mã số thuế: 0314617202
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Phòng 14.03b, Lầu 14, Tòa Nhà IPC, 1489 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng
Mã số thuế: 2801055533
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 3 Đường Cù Chính Lan, Tổ Dân Phố 10 Ngọc Trạo, Phường Quang Trung
Mã số thuế: 0111263766
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 2, Tòa Nhà Saina, 44 Tràng Tiền, Phường Hoàn Kiếm
Mã số thuế: 6101202846
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Ngãi
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 611,Phan Đình Phùng, Phường Đăk Cấm
Mã số thuế: 2803117513
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Tân Thành, Xã Xuân Hòa
Có 71.957 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.067 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.735 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 199.582 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 459.382 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 542.177 | 18,8% |
| 0% | 1.263.595 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.021 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.980 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.001 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.327 | 0,6% |
| Không xác định | 78.264 | 2,7% |
| Tổng | 2.889.131 | 100% |