Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 1.559]
Mã số thuế: 4101611161
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Gia Lai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khu Phố Bình Chương, Phường Bồng Sơn
Mã số thuế: 0319351725
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 34, Đường 22, Phường Thủ Đức
Mã số thuế: 0317998323
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 66/17/18 Đường Bình Trưng, Phường Bình Trưng
Mã số thuế: 0111236152
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 12, Tòa Nhà Hồng Hà Center, Số 25 Đường Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam
Mã số thuế: 0107791227
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 2 Ngõ 168 Đường Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt
Mã số thuế: 0110698901
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 10 – TB Khu Văn Phòng, Nhà Ở Và Dịch Vụ Công Cộng Xuân Phương Garden, Phường Xuân Phương
Mã số thuế: 0110051381
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 69. Ngõ 111 Đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt
Mã số thuế: 2301253417
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Bắc Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 27 Lạc Long Quân, Phường Kinh Bắc
Mã số thuế: 0318768717
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 409 Tô Ngọc Vân, Phường Tam Bình
Mã số thuế: 3002271138
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Tĩnh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 01, Ngõ 4, Đường Hà Tông Trình, Phường Thành Sen
Có 68.748 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 151.317 | 6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 129.996 | 5,2% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 171.699 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 391.637 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 503.360 | 20% |
| 0% | 1.055.641 | 41,9% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.556 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.052 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.538 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.050 | 0,6% |
| Không xác định | 75.744 | 3% |
| Tổng | 2.516.590 | 100% |