Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 26.895]
Mã số thuế: 1602214730
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: An Giang
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 183B7 Đinh Công Tráng, Phường Bình Đức
Mã số thuế: 6200108682
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lai Châu
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 90 Đường Nguyễn Trãi, P. Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Phường Đoàn Kết
Mã số thuế: 3401256029
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lâm Đồng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 46/4 Đại Nẫm, Khu Phố Xuân Hòa, Phường Bình Thuận
Mã số thuế: 2801055533
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 3 Đường Cù Chính Lan, Tổ Dân Phố 10 Ngọc Trạo, Phường Quang Trung
Mã số thuế: 4400317400
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đắk Lắk
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Km Số 3 Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Bình Kiến
Mã số thuế: 0202035608
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 06 Khu BH 04 – Ô Số 6 Lô Số OTM-6, Khu Đô Thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng
Mã số thuế: 1501138931
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Vĩnh Long
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 449 Tổ 48, Khóm Đông Thuận, Phường Đông Thành
Mã số thuế: 2600999147
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ngã 3 Chợ Nú, Khu Minh Bột, Phường Việt Trì
Mã số thuế: 6101202846
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Ngãi
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 611,Phan Đình Phùng, Phường Đăk Cấm
Mã số thuế: 0317767157
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 78C/19 Đường Long Phước, Khu Phố 9, Phường Long Phước
Có 71.967 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 162.897 | 5,7% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.582 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 199.116 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 458.024 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 541.492 | 18,8% |
| 0% | 1.259.657 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.015 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.966 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.995 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.307 | 0,6% |
| Không xác định | 78.233 | 2,7% |
| Tổng | 2.882.284 | 100% |