Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 1.336]
Mã số thuế: 0202035608
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 06 Khu BH 04 – Ô Số 6 Lô Số OTM-6, Khu Đô Thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng
Mã số thuế: 0108987631
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 3A, Ngách 31, Ngõ 165, Tổ 28,đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy
Mã số thuế: 0107523203
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Liền Kề 4, TT1, Số 96-96B Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân
Mã số thuế: 0107908933
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 8, Ngõ 364, Ngách 146, Tổ 6, Đường Giải Phóng, Phường Định Công
Mã số thuế: 0201339000
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 30 Tổ 24 Khu 3, Phường An Biên
Mã số thuế: 0111448936
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 157/606 Tổ 28 Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề
Mã số thuế: 0107442875
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 75 Xuân Diệu, Phường Tây Hồ
Mã số thuế: 4700304071
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thái Nguyên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Tân An, Xã Văn Lang
Mã số thuế: 2700925389
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Ninh Bình
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 76, Đường Phan Huy Ích, Tổ 2, Phường Tam Điệp
Mã số thuế: 2803154829
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 120 Đường Lê Quát, TDP Minh Cát, Phường Sầm Sơn
Có 71.957 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.067 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.734 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 199.581 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 459.382 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 542.176 | 18,8% |
| 0% | 1.263.593 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.021 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.980 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.001 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.327 | 0,6% |
| Không xác định | 78.264 | 2,7% |
| Tổng | 2.889.126 | 100% |