Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 2.535]
Mã số thuế: 0317100684
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: L17-11, Tầng 17, Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn
Mã số thuế: 2803113999
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 68 Đường Tỉnh Lộ 516B, Thôn Định Tăng, Xã Yên Định
Mã số thuế: 0202035608
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 06 Khu BH 04 – Ô Số 6 Lô Số OTM-6, Khu Đô Thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng
Mã số thuế: 0108987631
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 3A, Ngách 31, Ngõ 165, Tổ 28,đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy
Mã số thuế: 0318069532
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 33/8 Đường Võ Thị Quận, Tổ 13, Ấp Giữa, Xã Củ Chi
Mã số thuế: 2803135826
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 225, Đường An Dương Vương, Phường Quảng Phú
Mã số thuế: 0107523203
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Liền Kề 4, TT1, Số 96-96B Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân
Mã số thuế: 0313154488
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 247 An Dương Vương, Phường An Lạc
Mã số thuế: 0110330402
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 18, Ngõ 487, Đường Cổ Nhuế, Tổ Dân Phố Viên 6, Phường Đông Ngạc
Mã số thuế: 0317830458
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 05 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa
Có 72.055 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.241 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.941 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.023 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 460.680 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 542.888 | 18,7% |
| 0% | 1.267.167 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.029 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.986 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.003 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.344 | 0,6% |
| Không xác định | 78.298 | 2,7% |
| Tổng | 2.895.600 | 100% |