Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 1.007]
Mã số thuế: 2803113999
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 68 Đường Tỉnh Lộ 516B, Thôn Định Tăng, Xã Yên Định
Mã số thuế: 0107522418
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Đội 12B, Thôn Thuận Tốn, Xã Bát Tràng
Mã số thuế: 0202035608
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 06 Khu BH 04 – Ô Số 6 Lô Số OTM-6, Khu Đô Thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng
Mã số thuế: 0108987631
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 3A, Ngách 31, Ngõ 165, Tổ 28,đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy
Mã số thuế: 0107523203
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Liền Kề 4, TT1, Số 96-96B Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân
Mã số thuế: 0107908933
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 8, Ngõ 364, Ngách 146, Tổ 6, Đường Giải Phóng, Phường Định Công
Mã số thuế: 0107442875
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 75 Xuân Diệu, Phường Tây Hồ
Mã số thuế: 4700304071
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thái Nguyên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Tân An, Xã Văn Lang
Mã số thuế: 2803154829
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 120 Đường Lê Quát, TDP Minh Cát, Phường Sầm Sơn
Mã số thuế: 0317748570
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 2/23 Đường 54, Phường Bình Trưng
Có 72.055 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.248 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.952 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.043 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 460.734 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 542.922 | 18,7% |
| 0% | 1.267.355 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.030 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.987 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.003 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.344 | 0,6% |
| Không xác định | 78.302 | 2,7% |
| Tổng | 2.895.920 | 100% |