Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 3.127]
Mã số thuế: 0108987631
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 3A, Ngách 31, Ngõ 165, Tổ 28,đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy
Mã số thuế: 0107523203
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Liền Kề 4, TT1, Số 96-96B Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân
Mã số thuế: 0801189212
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khu Bích Nhôi 3, Phường Nhị Chiểu
Mã số thuế: 5801230251
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lâm Đồng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 27 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Lang Biang - Đà Lạt
Mã số thuế: 0313154488
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 247 An Dương Vương, Phường An Lạc
Mã số thuế: 4201946958
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Khánh Hòa
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô LKP 41-42, Đường 2A Khu Đô Thị Biển An Viên, Phường Nam Nha Trang
Mã số thuế: 0111250982
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 1, Nhà Số 44 Galaxy 4, Phố Tố Hữu, Phường Hà Đông
Mã số thuế: 0107908933
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 8, Ngõ 364, Ngách 146, Tổ 6, Đường Giải Phóng, Phường Định Công
Mã số thuế: 4900909109
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Lạng Sơn
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Thôn Đồng Vang, Xã Tuấn Sơn
Mã số thuế: 1801816391
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cần Thơ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 40 Đường B5 Khu Tái Định Cư Tân Phú, Phường Hưng Phú
Có 71.935 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 162.799 | 5,7% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.466 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 198.882 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 457.314 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 541.047 | 18,8% |
| 0% | 1.257.637 | 43,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.014 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.960 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.993 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.296 | 0,6% |
| Không xác định | 78.206 | 2,7% |
| Tổng | 2.878.614 | 100% |