Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 25.761]
Mã số thuế: 0101356355
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 4 Ngõ 28 Phố Hương Viên, Phường Hai Bà Trưng
Mã số thuế: 0312573253
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Lô 1.73, Tầng 1, Khu Thương Mại, Tòa Nhà Viva RiverSide, Số 1472 Võ Văn Kiệt, Phường Bình Tiên
Mã số thuế: 2803037360
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thanh Hoá
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 56 Tây Sơn, Tiểu Khu 5, Phường Tĩnh Gia
Mã số thuế: 0105444838
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: VP 6-3, Tầng 6, Comatce Tower, 61 Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân
Mã số thuế: 0110702724
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 26D Nghách 5 Ngõ 22 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai
Mã số thuế: 0318903317
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 165/6 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa
Mã số thuế: 0111184183
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 11/168/72 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân
Mã số thuế: 0109831154
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Xóm Me, Thôn Phù Dực 1, Xã Phù Đổng
Mã số thuế: 0201288490
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 36 BT3 Khu Nhà Ở Biệt Thự Anh Dũng 8, Phường Hưng Đạo
Mã số thuế: 0202210761
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ Dân Phố Tân Hợp, Phường Dương Kinh
Có 72.055 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.248 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 142.952 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 200.040 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 460.734 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 542.921 | 18,7% |
| 0% | 1.267.349 | 43,8% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.030 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.987 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.003 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.344 | 0,6% |
| Không xác định | 78.302 | 2,7% |
| Tổng | 2.895.910 | 100% |