Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 16.804]
Mã số thuế: 5701923206
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Quảng Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 396,Đường Lê Thanh Nghị, Phường Quang Hanh
Mã số thuế: 2601113403
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Phú Thọ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 16, Tổ 10A Khu 2, Phường Nông Trang
Mã số thuế: 0312624483
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 29C NGUYỄN HỮU CẢNH, Phường Bình Thạnh
Mã số thuế: 0318250202
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 135/7B Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú
Mã số thuế: 0102953523
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 11, Ngõ 290 Phố Kim Mã, Phường Ngọc Hà
Mã số thuế: 0318494671
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 157/15/7 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây
Mã số thuế: 1801817620
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cần Thơ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 168/3 Khu Vực Bình Yên A, Phường Long Tuyền
Mã số thuế: 4101611161
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Gia Lai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Khu Phố Bình Chương, Phường Bồng Sơn
Mã số thuế: 0108977785
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 11, Tháp A, Tòa Nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm
Mã số thuế: 0316961024
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 48-50-52-54, Đường N3A, Dự Án Khu Đô Thị Sài Gòn Bình An, Đường Đỗ Xuân Hợp, Phường Bình Trưng
Có 68.722 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 151.219 | 6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 129.899 | 5,2% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 171.573 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 391.378 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 503.164 | 20% |
| 0% | 1.054.290 | 41,9% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.556 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.048 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.536 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.046 | 0,6% |
| Không xác định | 75.723 | 3% |
| Tổng | 2.514.432 | 100% |