Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 1.240]
Mã số thuế: 0110536731
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 4, Lô Số 21, Ô Số 20.BT, Khu Đô Thị Mới Bắc Đại Kim Mở Rộng, Phường Định Công
Mã số thuế: 0110064479
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 34, Ngách 27 Ngõ 381, Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy
Mã số thuế: 0319174346
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 17 Trương Hoàng Thanh, Phường Bảy Hiền
Mã số thuế: 0110959896
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 15, Ngách 5/83 Đường Hoàng Quốc Việt, Tổ 23, Phường Nghĩa Đô
Mã số thuế: 0110204574
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 63, Đường Xóm Quán H10, Thôn 2 Kim Bông, Xã Hạ Bằng
Mã số thuế: 0111006416
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 16, Tòa Nhà Century, KĐT Times City, 458 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy
Mã số thuế: 2401044431
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Bắc Ninh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: SỐ 450 ĐƯỜNG HOÀNG VĂN THỤ, Phường Bắc Giang
Mã số thuế: 0317998323
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 66/17/18 Đường Bình Trưng, Phường Bình Trưng
Mã số thuế: 0316646632
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 958/35/9 Lạc Long Quân, Phường Tân Hòa
Mã số thuế: 0111082262
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 9, Tòa Nhà Licogi13 Tower, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân
Có 69.166 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 153.061 | 6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 131.660 | 5,1% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 174.476 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 397.554 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 507.121 | 19,8% |
| 0% | 1.079.135 | 42,2% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.589 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.121 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.575 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.165 | 0,6% |
| Không xác định | 76.062 | 3% |
| Tổng | 2.556.519 | 100% |